VIETNAMESE

loa bị rè

loa lỗi

word

ENGLISH

Faulty speaker

  
NOUN

/ˈfɔːlti ˈspiːkər/

broken speaker

Loa bị rè là tình trạng loa phát ra âm thanh méo mó hoặc không rõ ràng.

Ví dụ

1.

Loa bị rè làm méo âm nhạc.

The faulty speaker distorted the music.

2.

Anh ấy thay loa bị rè.

He replaced the faulty speaker.

Ghi chú

Từ Loa bị rè là một từ vựng thuộc lĩnh vực âm thanh và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Distortion - Sự méo tiếng Ví dụ: A faulty speaker produces distortion instead of clear sound. (Loa bị rè tạo ra sự méo tiếng thay vì âm thanh rõ ràng.) check Buzz - Tiếng ù Ví dụ: A faulty speaker often emits an annoying buzz during playback. (Loa bị rè thường phát ra tiếng ù khó chịu khi phát âm.) check Crackle - Tiếng lẹt đẹt Ví dụ: A faulty speaker may cause a crackle when the volume is high. (Loa bị rè có thể tạo ra tiếng lẹt đẹt khi âm lượng lớn.) check Defect - Lỗi Ví dụ: A faulty speaker results from a defect in its wiring or components. (Loa bị rè xuất phát từ lỗi trong dây dẫn hoặc linh kiện của nó.)