VIETNAMESE
cái móc
móc treo
ENGLISH
hook
/hʊk/
clasp, hanger
Cái móc là vật dụng bằng kim loại hoặc nhựa, có hình cong để treo hoặc giữ vật.
Ví dụ
1.
Cô ấy treo túi lên cái móc.
She hung her bag on the hook.
2.
Cái móc bị gãy dưới sức nặng.
The hook broke under the weight.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hook nhé!
Hanger – Dụng cụ để treo quần áo.
Phân biệt: Hanger là dụng cụ chuyên dùng để treo quần áo, khác với hook có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau ngoài việc treo đồ.
Ví dụ:
Please hang your coat on the hanger by the door.
(Vui lòng treo áo khoác của bạn lên móc gần cửa.)
Clasp – Một loại móc nhỏ dùng để giữ hoặc đóng.
Phân biệt: Clasp thường nhỏ hơn và được dùng để đóng hoặc giữ các vật dụng như dây chuyền, ví, và túi xách, không phải để treo vật nặng.
Ví dụ:
The clasp on her necklace broke, so she couldn't wear it.
(Cái móc trên dây chuyền của cô ấy bị gãy nên cô không thể đeo được.)
Fastener – Bất kỳ loại móc hoặc dụng cụ giữ cố định.
Phân biệt: Fastener là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các loại móc hoặc cơ chế giữ vật như móc quần áo, khóa kéo, hay bất kỳ hệ thống giữ nào.
Ví dụ: This fastener is used to secure the box lid tightly. (Cái móc này được sử dụng để giữ nắp hộp chặt chẽ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết