VIETNAMESE

hũ sữa chua

lọ sữa chua

word

ENGLISH

yogurt jar

  
NOUN

/ˈjoʊɡɜːt ʤɑː/

yogurt pot

Hũ sữa chua là hũ nhỏ chứa sữa chua, thường được dùng để ăn trực tiếp.

Ví dụ

1.

Hũ sữa chua được làm bằng thủy tinh.

The yogurt jar is made of glass.

2.

Hũ sữa chua thường được bán theo gói.

Yogurt jars are often sold in packs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của yogurt jar nhé! check Yogurt container – Hộp đựng sữa chua

Phân biệt: Yogurt container là vật dụng dùng để chứa sữa chua, rất giống yogurt jar, nhưng từ này có thể bao gồm cả các loại container khác nhau ngoài hũ.

Ví dụ: She opened the yogurt container and served it in bowls. (Cô ấy mở hộp đựng sữa chua và múc ra bát.) check Yogurt cup – Cốc sữa chua

Phân biệt: Yogurt cup là cốc nhỏ đựng sữa chua, thường dùng cho các phần ăn cá nhân, giống như yogurt jar, nhưng có thể dùng cho những sản phẩm sữa chua đã đóng sẵn.

Ví dụ: He bought a yogurt cup with fresh fruit on top. (Anh ấy mua một cốc sữa chua với trái cây tươi trên đầu.) check Dairy jar – Hũ sữa

Phân biệt: Dairy jar là hũ đựng các sản phẩm từ sữa, có thể bao gồm cả sữa tươi hoặc sữa chua, tương tự yogurt jar, nhưng từ này bao quát hơn.

Ví dụ: The dairy jar was filled with fresh yogurt. (Hũ sữa được đổ đầy sữa chua tươi.) check Fermented milk jar – Hũ sữa lên men

Phân biệt: Fermented milk jar là hũ chứa sữa chua hoặc các sản phẩm từ sữa lên men, tương tự yogurt jar, nhưng nhấn mạnh vào quá trình lên men của sữa.

Ví dụ: The fermented milk jar was kept in the fridge to preserve the yogurt. (Hũ sữa lên men được giữ trong tủ lạnh để bảo quản sữa chua.)