VIETNAMESE
sào huyệt
nơi trú ẩn
ENGLISH
hideout
/ˈhaɪd.aʊt/
lair
Sào huyệt là nơi ẩn náu hoặc căn cứ của nhóm hoặc cá nhân hoạt động bí mật.
Ví dụ
1.
Sào huyệt bị cảnh sát phát hiện.
The hideout was discovered by the police.
2.
Sào huyệt thường xuất hiện trong các câu chuyện tội phạm.
Hideouts are used in crime stories.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hideout nhé!
Lair - Hang ổ
Phân biệt:
Lair chỉ nơi ẩn náu của động vật hoang dã hoặc của những kẻ tội phạm, có tính chất bí mật và nguy hiểm, tương tự như hideout, nhưng thường được dùng trong bối cảnh tự nhiên hoặc đen tối.
Ví dụ:
The villain's lair was hidden deep in the mountains.
(Hang ổ của tên ác nhân bị ẩn giấu sâu trong núi.)
Sanctuary - Nơi ẩn náu an toàn
Phân biệt:
Sanctuary là nơi ẩn náu an toàn, thường được dùng cho các cá nhân hoặc nhóm cần tránh nguy hiểm, tương tự hideout, nhưng có tính chất bảo vệ và an toàn hơn.
Ví dụ:
The fugitives sought sanctuary in a remote cabin.
(Những kẻ chạy trốn tìm nơi ẩn náu an toàn trong một căn nhà gỗ hẻo lánh.)
Safe house - Nhà an toàn
Phân biệt:
Safe house là nhà hoặc căn cứ bí mật nơi người hoặc nhóm có thể lẩn trốn khỏi nguy hiểm, đặc biệt trong các tình huống giấu kín.
Ví dụ:
The spies used a safe house to hide from their enemies.
(Các điệp viên sử dụng nhà an toàn để ẩn náu khỏi kẻ thù.)
Refuge - Nơi trú ẩn
Phân biệt:
Refuge là nơi trú ẩn khỏi nguy hiểm, có thể là một địa điểm an toàn cho bất kỳ ai cần bảo vệ, không nhất thiết chỉ dành cho những người hoạt động bí mật như hideout.
Ví dụ:
The refugees sought refuge in neighboring countries.
(Những người tị nạn tìm nơi trú ẩn ở các quốc gia láng giềng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết