VIETNAMESE

loa kèn

hoa loa kèn

word

ENGLISH

Easter Lily

  
NOUN

/ˈiːstər ˈlɪli/

trumpet flower

Loa kèn là từ chỉ hoa có hình dạng giống chiếc kèn, thường dùng cho hoa loa kèn Phục Sinh.

Ví dụ

1.

Hoa loa kèn nở vào mùa xuân.

The Easter Lily blooms during spring.

2.

Cô ấy trồng hoa loa kèn trong vườn.

She planted Easter Lilies in her garden.

Ghi chú

Từ Easter Lily là một từ vựng thuộc lĩnh vực hoatrang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Elegant Easter Lily – Hoa loa kèn thanh lịch Ví dụ: The elegant Easter Lily graced the center of the festive table. (Hoa loa kèn thanh lịch làm điểm nhấn cho trung tâm bàn tiệc.) check Pure Easter Lily – Hoa loa kèn thuần khiết Ví dụ: An pure Easter Lily is often used to symbolize renewal and hope. (Hoa loa kèn thuần khiết thường được dùng để tượng trưng cho sự đổi mới và hy vọng.) check Fragrant Easter Lily – Hoa loa kèn thơm ngát Ví dụ: The garden was filled with the scent of a fragrant Easter Lily. (Khu vườn tràn ngập hương thơm của hoa loa kèn thơm ngát.) check Fresh Easter Lily – Hoa loa kèn tươi Ví dụ: Fresh Easter Lilies are a popular choice for spring decorations. (Hoa loa kèn tươi được ưa chuộng cho trang trí mùa xuân.)