VIETNAMESE

cánh tủ

cửa tủ

word

ENGLISH

cabinet door

  
NOUN

/ˈkæbɪnɪt dɔːr/

cupboard door

Cánh tủ là phần đóng mở của tủ, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kính.

Ví dụ

1.

Cánh tủ được để hé mở.

The cabinet door was slightly ajar.

2.

Anh ấy sửa bản lề trên cánh tủ.

He fixed the hinge on the cabinet door.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cabinet door nhé! check Cupboard door - Cánh cửa tủ đựng đồ

Phân biệt: Cupboard door là cửa của một chiếc tủ đựng đồ, rất giống cabinet door, nhưng có thể sử dụng cho các loại tủ nhỏ hơn hoặc cho các khu vực đựng đồ trong nhà bếp.

Ví dụ: She opened the cupboard door to get the dishes. (Cô ấy mở cánh cửa tủ đựng đồ để lấy chén đĩa.) check Wardrobe door - Cánh cửa tủ quần áo

Phân biệt: Wardrobe door là cửa của tủ quần áo, giống như cabinet door, nhưng được sử dụng trong phòng ngủ hoặc khu vực chứa quần áo.

Ví dụ: He closed the wardrobe door after changing. (Anh ấy đóng cánh cửa tủ quần áo sau khi thay đồ.) check Closet door - Cánh cửa tủ áo

Phân biệt: Closet door là cửa của tủ hoặc kho để quần áo và đồ đạc, có thể thay thế cho cabinet door, nhưng thường không có nhiều ngăn như tủ bếp.

Ví dụ: She opened the closet door to grab a jacket. (Cô ấy mở cánh cửa tủ áo để lấy áo khoác.) check Storage door - Cánh cửa kho lưu trữ

Phân biệt: Storage door là cửa của kho lưu trữ, có thể là một loại cửa tủ, nhưng được dùng để lưu trữ đồ đạc trong các khu vực như kho hoặc phòng chứa đồ.

Ví dụ: The storage door was locked for safety. (Cánh cửa kho lưu trữ đã được khóa để đảm bảo an toàn.)