VIETNAMESE
lớp đệm
lớp đệm
ENGLISH
Padding layer
/ˈpædɪŋ ˌleɪər/
cushion layer
Lớp đệm là lớp vật liệu mềm dùng để tăng sự êm ái hoặc bảo vệ bề mặt.
Ví dụ
1.
Lớp đệm làm ghế ngồi thoải mái hơn.
The padding layer made the seat more comfortable.
2.
Anh ấy thay lớp đệm của ghế sofa.
He replaced the padding layer of the sofa.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Padding layer nhé!
Cushion layer - Lớp đệm
Phân biệt: Cushion layer chỉ lớp vật liệu mềm nhằm tạo sự êm ái và bảo vệ bề mặt, sát nghĩa với padding layer.
Ví dụ:
The armchair features a thick cushion layer for extra comfort.
(Ghế bành có một lớp đệm dày để tăng sự thoải mái.)
Buffer layer - Lớp đệm bảo vệ
Phân biệt: Buffer layer nhấn mạnh vai trò giảm va đập và bảo vệ bề mặt, tương đương với padding layer.
Ví dụ:
A buffer layer was incorporated in the packaging to absorb shocks.
(Một lớp đệm bảo vệ đã được tích hợp vào bao bì để hấp thụ va đập.)
Soft layer - Lớp mềm
Phân biệt: Soft layer mô tả lớp vật liệu mềm tạo cảm giác dễ chịu, sát nghĩa với padding layer.
Ví dụ:
The mattress is topped with a soft layer to enhance sleeping comfort.
(Chiếc nệm được phủ một lớp mềm để tăng sự thoải mái khi ngủ.)
Insulating layer - Lớp cách nhiệt
Phân biệt: Insulating layer đôi khi cũng có tác dụng giảm chấn và bảo vệ, gần sát với padding layer trong một số ứng dụng.
Ví dụ: A thin insulating layer was added to improve thermal comfort. (Một lớp cách nhiệt mỏng đã được thêm vào để cải thiện sự thoải mái nhiệt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết