VIETNAMESE

hộc kéo

ngăn kéo

word

ENGLISH

drawer

  
NOUN

/drɔːr/

compartment

Hộc kéo là ngăn kéo trong đồ nội thất dùng để chứa đồ.

Ví dụ

1.

Anh ấy giữ tài liệu trong hộc kéo khóa.

He kept his documents in a locked drawer.

2.

Hộc kéo được tích hợp trong hầu hết các bàn.

Drawers are built into most desks.

Ghi chú

Từ drawer là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của drawer nhé! check Nghĩa 1: Người vẽ hoặc tạo ra một bản thiết kế. Ví dụ: The drawer sketched a beautiful design for the new house. (Họa sĩ đã phác thảo một thiết kế đẹp cho ngôi nhà mới.) check Nghĩa 2: Người ký phát hành séc. Ví dụ: The drawer of the cheque is responsible for ensuring the payment is made. (Người ký séc có trách nhiệm đảm bảo thanh toán được thực hiện.)