VIETNAMESE

lưỡi câu

móc câu

word

ENGLISH

fishhook

  
NOUN

/ˈfɪʃhʊk/

fishing hook

Lưỡi câu là phần móc sắc nhọn gắn trên cần câu, dùng để móc cá.

Ví dụ

1.

Anh ấy buộc lưỡi câu vào dây câu.

He tied a fishhook to the fishing line.

2.

Lưỡi câu được làm bằng thép không gỉ.

The fishhook is made of stainless steel.

Ghi chú

Từ fishhook là một từ ghép của fish (cá)hook (móc). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! check Fishbowl - bát cá Ví dụ: The colorful fishbowl added charm to the living room. (Bát cá màu sắc thêm phần duyên dáng cho phòng khách.) check Fishnet - lưới cá Ví dụ: The fisherman repaired his old fishnet before heading out to sea. (Ngư dân đã sửa chữa chiếc lưới cá cũ trước khi ra khơi.) check Fishmonger - người buôn cá Ví dụ: The local fishmonger sold the freshest catch of the day. (Người buôn cá địa phương đã bán món cá tươi ngon nhất trong ngày.) check Fishtank - bể cá Ví dụ: The children were fascinated by the colorful creatures in the fishtank. (Bọn trẻ say mê những sinh vật màu sắc trong bể cá.)