VIETNAMESE
cân hơi
cân móc hàm
ENGLISH
dressed weight
/drɛst weɪt/
carcass weight
Cân hơi là trọng lượng của gia súc hoặc gia cầm được đo trước khi chế biến.
Ví dụ
1.
Trọng lượng cân hơi của con bò đã được ghi lại.
The dressed weight of the cow was recorded.
2.
Trọng lượng cân hơi ảnh hưởng đến giá bán.
The dressed weight affects the selling price.
Ghi chú
Từ cân hơi là một từ vựng thuộc lĩnh vực nông nghiệp và chăn nuôi. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Live weight - Trọng lượng sống
Ví dụ: The live weight of the cow was recorded before processing.
(Trọng lượng sống của con bò được ghi lại trước khi xử lý.)
Carcass weight - Trọng lượng thịt mổ
Ví dụ: The carcass weight is used for market pricing.
(Trọng lượng thịt mổ được dùng để định giá trên thị trường.)
Yield percentage - Tỷ lệ sản lượng
Ví dụ: The yield percentage was calculated to determine efficiency.
(Tỷ lệ sản lượng được tính để xác định hiệu quả.)
Scale platform - Bệ cân
Ví dụ: The scale platform was designed to hold large animals.
(Bệ cân được thiết kế để chứa động vật lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết