VIETNAMESE

có màu sữa

trắng sữa

word

ENGLISH

milky

  
ADJ

/ˈmɪlki/

creamy

Có màu sữa chỉ màu sắc giống như màu sữa, thường là màu trắng hơi ngả vàng nhạt.

Ví dụ

1.

Thức uống có màu sữa.

The drink has a milky appearance.

2.

Bầu trời màu sữa vào lúc bình minh.

The sky was milky at dawn.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của milky nhé! check Creamy - Mịn màng

Phân biệt: Creamy miêu tả chất liệu hoặc cảm giác mềm mại, mượt mà tương tự như milky, nhưng nhấn mạnh vào độ mịn và béo ngậy hơn.

Ví dụ: The soup was rich and creamy. (Món súp vừa đậm đà vừa mịn màng.) check Ivory - Ngà

Phân biệt: Ivory có màu sắc gần giống với milky, nhưng có sắc vàng nhẹ hơn và nhạt hơn.

Ví dụ: Her dress was ivory with delicate lace. (Chiếc váy của cô ấy có màu ngà và ren tinh tế.) check Alabaster - Đá vôi

Phân biệt: Alabaster miêu tả một sắc trắng sáng nhẹ, có chút vàng giống như milky, thường được dùng trong các chất liệu mỹ nghệ.

Ví dụ: The statue was carved from alabaster stone. (Tượng được chạm khắc từ đá vôi.) check Snowy - Tuyết

Phân biệt: Snowy miêu tả màu trắng giống như tuyết, có thể là từ dùng để chỉ màu sắc tương tự như milky trong các tình huống khác.

Ví dụ: The snowy mountains looked beautiful under the sun. (Những ngọn núi tuyết trông đẹp dưới ánh mặt trời.)