VIETNAMESE

đồ chơi người lớn

đồ chơi người lớn

word

ENGLISH

Adult toy

  
NOUN

/ˈædʌlt ˌtɔɪ/

leisure gadget

Đồ chơi người lớn là đồ chơi dành cho người lớn để giải trí hoặc thư giãn.

Ví dụ

1.

Đồ chơi người lớn được mua một cách kín đáo.

The adult toy was purchased discreetly.

2.

Anh ấy đã xem bộ sưu tập đồ chơi người lớn mới nhất.

He reviewed the latest adult toy collection.

Ghi chú

Từ Adult toy là một từ vựng thuộc lĩnh vực giải tríthư giãn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Erotic gadget – Thiết bị gợi cảm Ví dụ: Many couples explore innovative erotic gadgets to enhance their intimate experiences. (Nhiều cặp đôi khám phá các thiết bị gợi cảm sáng tạo để tăng cường trải nghiệm thân mật.) check Intimate accessory – Phụ kiện thân mật Ví dụ: A variety of intimate accessories are available to add a touch of luxury to personal relaxation. (Có nhiều loại phụ kiện thân mật giúp mang lại cảm giác sang trọng cho việc thư giãn cá nhân.) check Sensual device – Thiết bị kích thích Ví dụ: An advanced sensual device can elevate the mood during quiet evenings at home. (Một thiết bị kích thích tiên tiến có thể nâng cao tâm trạng trong những buổi tối yên tĩnh tại nhà.) check Pleasure product – Sản phẩm thỏa mãn Ví dụ: The market offers various pleasure products designed to boost overall well-being. (Thị trường cung cấp nhiều sản phẩm thỏa mãn được thiết kế để cải thiện phúc lợi tổng thể.)