VIETNAMESE

hạn dùng

ngày hết hạn

word

ENGLISH

expiration date

  
NOUN

/ɪkˌspaɪəˈreɪʃən deɪt/

use-by date

Hạn dùng là ngày cuối cùng một sản phẩm có thể được sử dụng mà không gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Ví dụ

1.

Kiểm tra hạn dùng trước khi sử dụng sản phẩm.

Check the expiration date before using the product.

2.

Các sản phẩm quá hạn sử dụng không nên được tiêu thụ.

Products beyond the expiration date should not be consumed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của expiration date nhé! check Use-by date - Ngày sử dụng

Phân biệt: Use-by date là ngày cuối cùng mà sản phẩm có thể được sử dụng một cách an toàn, giống như expiration date, nhưng từ này thường được dùng trong ngành thực phẩm.

Ví dụ: The milk had a use-by date of two weeks from the purchase. (Sữa có ngày sử dụng là hai tuần kể từ khi mua.) check Best before date - Ngày tốt nhất trước

Phân biệt: Best before date chỉ thời gian mà sản phẩm có chất lượng tốt nhất, nhưng không có nghĩa là sản phẩm sẽ hỏng sau ngày này, giống như expiration date, nhưng thường dùng cho các sản phẩm không dễ hỏng.

Ví dụ: The snacks had a best before date printed on the package. (Các món ăn vặt có ngày tốt nhất trước được in trên bao bì.) check Sell-by date - Ngày bán

Phân biệt: Sell-by date là ngày mà cửa hàng cần bán hết sản phẩm để đảm bảo chất lượng, có thể là một chỉ báo cho expiration date, nhưng không phải lúc nào cũng là ngày hết hạn chính thức.

Ví dụ: The store had to clear the product by the sell-by date. (Cửa hàng phải bán hết sản phẩm trước ngày bán.) check Maturity date - Ngày đáo hạn

Phân biệt: Maturity date thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, liên quan đến thời điểm một khoản đầu tư đáo hạn, nhưng có thể dùng trong các ngành khác để chỉ thời điểm hết hạn của sản phẩm hoặc hợp đồng.

Ví dụ: The maturity date of the bond is 2025. (Ngày đáo hạn của trái phiếu là năm 2025.)