VIETNAMESE

lõi

phần lõi

word

ENGLISH

Core

  
NOUN

/kɔːr/

inner part

Lõi là phần trung tâm hoặc bên trong của một vật thể, thường đóng vai trò quan trọng.

Ví dụ

1.

Lõi táo đã được loại bỏ.

The core of the apple was removed.

2.

Anh ấy kiểm tra lõi của thiết bị.

He inspected the core of the device.

Ghi chú

Từ core là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của core nhé! check Nghĩa 1: Lõi trong công nghệ hoặc khoa học (như lõi trái đất hoặc lõi máy móc) Ví dụ: The planet’s core is made of molten iron. (Lõi của hành tinh được tạo thành từ sắt nóng chảy.) check Nghĩa 2: Nhóm chính hoặc trung tâm trong một tổ chức Ví dụ: The core team worked late to finish the project. (Nhóm nòng cốt làm việc muộn để hoàn thành dự án.)