VIETNAMESE

hồ dán

keo dán

word

ENGLISH

glue

  
NOUN

/ɡluː/

adhesive

Hồ dán là chất kết dính lỏng dùng để gắn kết giấy hoặc các vật liệu nhẹ.

Ví dụ

1.

Cô ấy dùng hồ dán để sửa bìa sách bị rách.

She used glue to fix the broken book cover.

2.

Hồ dán rất cần thiết trong các dự án thủ công.

Glue is essential in craft projects.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của glue nhé! check Adhesive - Chất kết dính

Phân biệt: Adhesive là thuật ngữ chung cho bất kỳ chất nào có khả năng dính chặt bề mặt, tương tự nhưng mang nghĩa khoa học hơn so với glue.

Ví dụ: The carpenter used a strong adhesive for the wooden joints. (Người thợ mộc sử dụng một chất kết dính mạnh cho các mối nối gỗ.) check Paste - Hồ dán

Phân biệt: Paste là một dạng chất dán đặc hơn, thường dùng cho giấy hoặc thủ công, khác với glue có thể dùng cho nhiều bề mặt hơn.

Ví dụ: The students used paste to attach pictures in their scrapbooks. (Học sinh sử dụng hồ dán để dán hình ảnh vào sổ lưu niệm.) check Bonding agent - Tác nhân kết dính

Phân biệt: Bonding agent là thuật ngữ chuyên môn hơn, chỉ các chất hóa học có khả năng kết dính vật liệu, khác với glue thường chỉ những loại keo thông dụng.

Ví dụ: Construction workers use bonding agents for securing concrete layers. (Công nhân xây dựng sử dụng tác nhân kết dính để cố định các lớp bê tông.)