VIETNAMESE

có thể mang theo được

xách tay

word

ENGLISH

portable

  
ADJ

/ˈpɔːrtəbl/

movable

Có thể mang theo được chỉ những vật dụng dễ dàng di chuyển hoặc sử dụng ở nhiều nơi.

Ví dụ

1.

Loa có thể mang theo và nhẹ.

The speaker is portable and lightweight.

2.

Thiết bị xách tay tiện lợi khi đi du lịch.

Portable devices are convenient for travel.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của portable nhé! check Movable - Di chuyển được

Phân biệt: Movable chỉ những vật có thể di chuyển được, nhưng có thể không tiện lợi như portable, vì portable nhấn mạnh sự tiện lợi trong việc mang theo.

Ví dụ: The table is movable and can be placed anywhere. (Bàn có thể di chuyển và được đặt ở bất kỳ đâu.) check Transportable - Có thể vận chuyển

Phân biệt: Transportable nhấn mạnh khả năng mang đi xa, còn portable tập trung vào sự tiện dụng trong việc mang theo một cách dễ dàng.

Ví dụ: The transportable tent can be moved to any location. (Lều có thể vận chuyển này có thể di chuyển đến bất kỳ đâu.) check Handheld - Cầm tay

Phân biệt: Handheld chỉ vật dụng có thể cầm tay được, gần giống portable nhưng thường có kích thước nhỏ hơn và thiết kế dành cho tay người dùng.

Ví dụ: The handheld vacuum cleaner is easy to carry around. (Máy hút bụi cầm tay dễ dàng mang theo.) check Compact - Nhỏ gọn

Phân biệt: Compact nhấn mạnh sự nhỏ gọn và tiện lợi khi di chuyển, nhưng portable thường đi kèm với tính linh hoạt cao hơn trong việc mang theo.

Ví dụ: The compact camera fits easily into your pocket. (Máy ảnh nhỏ gọn dễ dàng bỏ vào túi của bạn.)