VIETNAMESE

sính lễ

lễ vật

word

ENGLISH

betrothal gift

  
NOUN

/bɪˈtroʊ.θəl ɡɪft/

wedding token

Sính lễ là quà tặng trong lễ cưới hoặc hỏi, mang ý nghĩa tượng trưng.

Ví dụ

1.

Chú rể chuẩn bị sính lễ cho gia đình cô dâu.

The groom prepared betrothal gifts for the bride's family.

2.

Sính lễ biểu trưng cho sự tôn trọng và cam kết.

Betrothal gifts symbolize respect and commitment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của betrothal gift nhé! check Wedding gift - Quà cưới Phân biệt: Wedding gift là quà tặng cho cặp đôi trong ngày cưới, trong khi betrothal gift là quà tặng được trao trong lễ hỏi hoặc đính hôn trước khi kết hôn. Ví dụ: The couple received many wedding gifts at their reception. (Cặp đôi nhận được nhiều quà cưới trong tiệc cưới.) check Engagement gift - Quà đính hôn Phân biệt: Engagement gift là quà tặng trong dịp đính hôn, tương tự betrothal gift, nhưng có thể ít formal và không mang tính truyền thống như betrothal gift. Ví dụ: They exchanged engagement gifts before the ceremony. (Họ trao đổi quà đính hôn trước buổi lễ.) check Dowry - Hồi môn Phân biệt: Dowry là tài sản hoặc tiền bạc mà gia đình cô dâu đưa cho gia đình chú rể trong đám cưới, có thể coi là một phần của betrothal gift, nhưng mang ý nghĩa tài chính hơn. Ví dụ: The bride's family prepared a dowry for the wedding. (Gia đình cô dâu chuẩn bị hồi môn cho lễ cưới.) check Gift of promise - Quà tặng hứa hẹn Phân biệt: Gift of promise là quà tặng trong lễ đính hôn, mang tính biểu trưng và hứa hẹn, gần nghĩa với betrothal gift, nhưng có thể ít chính thức hơn. Ví dụ: The couple exchanged a gift of promise during their engagement ceremony. (Cặp đôi trao đổi quà tặng hứa hẹn trong lễ đính hôn.)