VIETNAMESE

con quay đồ chơi

con quay đồ chơi

word

ENGLISH

toy spinning top

  
NOUN

/tɔɪ ˈspɪnɪŋ tɒp/

toy top

Con quay đồ chơi là một loại đồ chơi có thể quay, thường được trẻ em yêu thích.

Ví dụ

1.

Anh ấy mua một con quay đồ chơi cho con trai mình.

He bought a toy spinning top for his son.

2.

Con quay đồ chơi rất thú vị để chơi.

The toy spinning top is fun to play with.

Ghi chú

Từ Con quay đồ chơi là một từ vựng thuộc lĩnh vực đồ chơi trẻ em. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Beyblade - Con quay chiến đấu Ví dụ: A toy spinning top can be a beyblade, popular in competitive play among kids. (Con quay đồ chơi có thể là con quay chiến đấu, được yêu thích trong trò chơi thi đấu của trẻ em.) check Twist - Xoắn Ví dụ: A toy spinning top starts with a quick twist to set it in motion. (Con quay đồ chơi bắt đầu bằng một cú xoắn nhanh để khiến nó chuyển động.) check Spinner - Vật quay Ví dụ: A toy spinning top is a type of spinner designed for fun and amusement. (Con quay đồ chơi là một loại vật quay được thiết kế để giải trí và vui chơi.) check Balance - Cân bằng Ví dụ: A toy spinning top requires good balance to spin upright for long. (Con quay đồ chơi cần sự cân bằng tốt để quay thẳng đứng lâu.)