VIETNAMESE

lỗ mở

khe hở

word

ENGLISH

Opening

  
NOUN

/ˈoʊpnɪŋ/

aperture

Lỗ mở là khoảng trống trên bề mặt hoặc kết cấu để kết nối hoặc thông qua.

Ví dụ

1.

Lỗ mở được bịt kín để ngăn rò rỉ.

The opening was sealed to prevent leaks.

2.

Anh ấy kiểm tra lỗ mở cẩn thận.

He examined the opening carefully.

Ghi chú

Từ Lỗ mở là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng và thiết kế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Aperture - Lỗ hổng Ví dụ: An opening in a wall acts as an aperture for light or air. (Lỗ mở trên tường đóng vai trò như một lỗ hổng để ánh sáng hoặc không khí đi qua.) check Vent - Lỗ thông hơi Ví dụ: An opening can serve as a vent to improve air circulation. (Lỗ mở có thể hoạt động như một lỗ thông hơi để cải thiện lưu thông khí.) check Slot - Khe Ví dụ: An opening might be a narrow slot for inserting small items. (Lỗ mở có thể là một khe hẹp để chèn các vật nhỏ.) check Passage - Lối qua Ví dụ: An opening provides a passage between rooms or spaces. (Lỗ mở tạo ra một lối qua giữa các phòng hoặc không gian.)