VIETNAMESE

hồ quang

tia điện

word

ENGLISH

electric arc

  
NOUN

/ɪˈlɛk.trɪk ɑːrk/

arc discharge

Hồ quang là ánh sáng mạnh và nhiệt cao phát ra khi điện phóng qua không khí.

Ví dụ

1.

Người thợ hàn bảo vệ mắt khỏi hồ quang.

The welder protected his eyes from the electric arc.

2.

Hồ quang được sử dụng trong hàn công nghiệp.

Electric arcs are used in industrial welding.

Ghi chú

Từ Hồ quang là một từ vựng thuộc lĩnh vực điện và công nghệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Electric discharge – Phóng điện Ví dụ: Electric discharge occurs when electricity flows through a medium such as air. (Phóng điện xảy ra khi điện dòng điện chảy qua một môi trường như không khí.) check Arc welding – Hàn hồ quang Ví dụ: Arc welding uses an electric arc to melt and join metal pieces together. (Hàn hồ quang sử dụng hồ quang điện để nung chảy và nối các mảnh kim loại với nhau.) check Plasma arc – Hồ quang plasma Ví dụ: Plasma arc cutting uses a high-temperature electric arc to cut through metal. (Cắt hồ quang plasma sử dụng hồ quang điện có nhiệt độ cao để cắt kim loại.) check Electrical spark – Đoản mạch điện Ví dụ: An electrical spark occurs when electrical current jumps across a gap, creating heat and light. (Đoản mạch điện xảy ra khi dòng điện nhảy qua khoảng trống, tạo ra nhiệt và ánh sáng.)