VIETNAMESE

đèn nháy

đèn nhấp nháy

word

ENGLISH

blinking light

  
NOUN

/ˈblɪŋkɪŋ laɪt/

twinkle light

Đèn nháy là loại đèn phát sáng liên tục, thường dùng để trang trí hoặc cảnh báo.

Ví dụ

1.

Đèn nháy trang trí cây thông Giáng Sinh.

The blinking light decorated the Christmas tree.

2.

Đèn nháy tạo không khí lễ hội.

Blinking lights create a festive atmosphere.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của blinking light nhé! check Flashing light – Đèn chớp

Phân biệt: Flashing light là đèn sáng và tắt liên tục, rất giống blinking light, nhưng từ này có thể nhấn mạnh vào sự liên tục và tốc độ của việc nháy sáng.

Ví dụ: The flashing light at the intersection warned drivers of the upcoming turn. (Đèn chớp tại giao lộ cảnh báo tài xế về khúc cua sắp tới.) check Warning light – Đèn cảnh báo

Phân biệt: Warning light là đèn được sử dụng để cảnh báo nguy hiểm, có thể nhấp nháy giống như blinking light, nhưng từ này thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.

Ví dụ: The warning light on the dashboard alerted the driver to a problem. (Đèn cảnh báo trên bảng điều khiển báo cho tài xế biết về một vấn đề.) check Signal light – Đèn tín hiệu

Phân biệt: Signal light là đèn tín hiệu trong giao thông hoặc các tín hiệu khác, tương tự blinking light, nhưng từ này thường dùng trong các hệ thống giao thông hoặc tín hiệu.

Ví dụ: The signal light blinked red as the train approached. (Đèn tín hiệu nhấp nháy đỏ khi tàu đến gần.) check Flashing beacon – Đèn chớp báo hiệu

Phân biệt: Flashing beacon là đèn cảnh báo có tính chất nhấp nháy, thường được sử dụng ngoài trời hoặc trong các tình huống khẩn cấp, rất giống blinking light, nhưng từ này nhấn mạnh vào tính năng báo hiệu.

Ví dụ: The flashing beacon warned of a hazard on the road. (Đèn chớp báo hiệu cảnh báo về mối nguy hiểm trên đường.)