VIETNAMESE

mâm cặp

đầu kẹp

word

ENGLISH

chuck

  
NOUN

/tʃʌk/

clamp

Mâm cặp là thiết bị giữ chặt vật dụng khi gia công cơ khí.

Ví dụ

1.

Mâm cặp giữ chặt dụng cụ.

The chuck held the tool firmly.

2.

Anh ấy điều chỉnh mâm cặp trước khi bắt đầu.

He adjusted the chuck before starting.

Ghi chú

Từ chuck là một từ vựng thuộc lĩnh vực gia công cơ khícông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Rotary chuck – Mâm cặp quay Ví dụ: A rotary chuck allows for continuous rotation during machining. (Mâm cặp quay cho phép quay liên tục trong quá trình gia công.) check Power chuck – Mâm cặp điện Ví dụ: The power chuck enhances productivity in industrial settings. (Mâm cặp điện giúp nâng cao năng suất trong môi trường công nghiệp.) check Three-jaw chuck – Mâm cặp ba hàm Ví dụ: A three-jaw chuck securely holds round workpieces in place. (Mâm cặp ba hàm giữ chặt các chi tiết tròn trong quá trình gia công.) check Precision chuck – Mâm cặp chính xác Ví dụ: The precision chuck is used for high-accuracy machining tasks. (Mâm cặp chính xác được sử dụng cho các nhiệm vụ gia công đòi hỏi độ chính xác cao.)