VIETNAMESE

quà trung thu

quà tặng Trung Thu

word

ENGLISH

Mid-Autumn Festival gift

  
NOUN

/ˈmɪd ˈɔː.təm ˈfɛs.tɪ.vəl ɡɪft/

Mooncake gift

Quà trung thu là quà tặng dành cho trẻ em hoặc người thân trong dịp Trung Thu.

Ví dụ

1.

Công ty tặng quà trung thu cho nhân viên.

The company gave Mid-Autumn Festival gifts to employees.

2.

Quà trung thu bao gồm bánh trung thu và đèn lồng.

These gifts include mooncakes and lanterns.

Ghi chú

Từ Quà trung thu là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và lễ hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Mooncake – Bánh Trung Thu Ví dụ: Mooncakes are a traditional treat enjoyed during the Mid-Autumn Festival. (Bánh Trung Thu là món ăn truyền thống được thưởng thức trong dịp Trung Thu.) check Lantern – Lồng đèn Ví dụ: Children carry colorful lanterns during the Mid-Autumn Festival. (Trẻ em mang theo những chiếc lồng đèn đầy màu sắc trong dịp Trung Thu.) check Mid-Autumn Festival gift – Quà Trung Thu Ví dụ: The Mid-Autumn Festival gift usually includes mooncakes and fruits. (Quà Trung Thu thường bao gồm bánh trung thu và trái cây.) check Festive treat – Món ăn lễ hội Ví dụ: Festive treats like fruit and sweets are shared among family members during the celebration. (Món ăn lễ hội như trái cây và kẹo được chia sẻ giữa các thành viên trong gia đình trong suốt lễ hội.)