VIETNAMESE

chùm

bó, nhóm

word

ENGLISH

cluster

  
NOUN

/ˈklʌstər/

bunch

Chùm là một nhóm các vật giống nhau tụ hợp lại, thường là trái cây hoặc đèn.

Ví dụ

1.

Chùm nho trông đã chín.

The cluster of grapes looks ripe.

2.

Cô ấy ngắm nhìn chùm đèn.

She admired the cluster of lights.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cluster nhé! check Group - Nhóm

Phân biệt: Group là một tập hợp các vật thể hoặc người, có thể tương tự như cluster, nhưng có thể bao gồm nhiều loại đối tượng khác nhau.

Ví dụ: A group of friends gathered at the park. (Một nhóm bạn bè tụ tập ở công viên.) check Bundle - Bó

Phân biệt: Bundle là tập hợp các vật phẩm được buộc lại với nhau, tương tự như cluster, nhưng nhấn mạnh vào việc đóng gói các vật phẩm lại.

Ví dụ: She carried a bundle of clothes to the laundry. (Cô ấy mang một bó quần áo đến tiệm giặt là.) check Clustered group - Nhóm tụ tập

Phân biệt: Clustered group là nhóm các vật thể hoặc người tụ lại gần nhau, có thể thay thế cho cluster, nhưng nhấn mạnh vào sự tập trung lại.

Ví dụ: The clustered group of stars shone brightly in the sky. (Nhóm các vì sao tụ lại sáng chói trên bầu trời.) check Pack - Bó

Phân biệt: Pack là tập hợp các vật hoặc người được nhóm lại với nhau, giống như cluster, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự bao gói hoặc mang đi.

Ví dụ: The pack of wolves howled at the moon. (Bầy sói hú lên trăng.)