VIETNAMESE

cái phanh

thắng xe

word

ENGLISH

brake

  
NOUN

/breɪk/

stopper

Cái phanh là bộ phận của phương tiện dùng để giảm tốc độ hoặc dừng lại.

Ví dụ

1.

Hệ thống phanh của xe bị hỏng.

The car's brake system failed.

2.

Anh ấy nhấn phanh để giảm tốc.

He pressed the brake to slow down.

Ghi chú

Từ brake là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của brake nhé! check Nghĩa 1: Làm chậm lại hoặc ngăn cản một quá trình Ví dụ: You need to brake your spending habits before you run out of money. (Bạn cần kiềm chế thói quen tiêu xài trước khi hết sạch tiền.) check Nghĩa 2: Phá vỡ hoặc làm gãy (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cũ) Ví dụ: The machine was used to brake the tough fibers into smaller pieces. (Cỗ máy được dùng để bẻ gãy các sợi dai thành những mảnh nhỏ hơn.) check Nghĩa 3: Ràng buộc hoặc kiềm chế (thường mang nghĩa ẩn dụ) Ví dụ: His fear seemed to brake his ability to speak freely. (Nỗi sợ dường như kìm hãm khả năng nói chuyện thoải mái của anh ấy.)