VIETNAMESE
loại xe
danh mục xe
ENGLISH
Vehicle type
/ˈviːɪkl taɪp/
car category
Loại xe là danh mục phân loại các phương tiện giao thông dựa trên kiểu dáng và chức năng.
Ví dụ
1.
Loại xe được ghi trên giấy đăng ký.
The vehicle type is indicated on the registration.
2.
Họ liệt kê các loại xe trong báo cáo.
They listed different vehicle types in the report.
Ghi chú
Từ Vehicle type là một từ vựng thuộc lĩnh vực giao thông và phân loại phương tiện. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Urban vehicle type – Loại xe đô thị
Ví dụ:
Many cities implement strict regulations for urban vehicle type standards.
(Nhiều thành phố áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho loại xe đô thị.)
Commercial vehicle type – Loại xe thương mại
Ví dụ:
The new policy affects all commercial vehicle type operating in the area.
(Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả các loại xe thương mại hoạt động trong khu vực.)
Off-road vehicle type – Loại xe địa hình
Ví dụ:
Adventurous drivers often choose an off-road vehicle type for rugged terrains.
(Những người lái xe mạo hiểm thường chọn loại xe địa hình cho những địa hình gồ ghề.)
Eco-friendly vehicle type – Loại xe thân thiện môi trường
Ví dụ:
Manufacturers are now focusing on developing an eco-friendly vehicle type to reduce emissions.
(Các nhà sản xuất hiện đang tập trung phát triển loại xe thân thiện môi trường nhằm giảm khí thải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết