VIETNAMESE

con quay

đồ chơi quay

word

ENGLISH

spinning top

  
NOUN

/ˈspɪnɪŋ tɒp/

top

Con quay là một đồ chơi hoặc thiết bị nhỏ có thể quay quanh trục, thường dùng để giải trí hoặc thí nghiệm.

Ví dụ

1.

Con quay quay nhanh trên bàn.

The spinning top spun rapidly on the table.

2.

Con quay có màu sắc rực rỡ.

The spinning top is brightly colored.

Ghi chú

Từ Con quay là một từ vựng thuộc lĩnh vực đồ chơi và vật lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Gyroscope - Con quay hồi chuyển Ví dụ: A spinning top shares principles with a gyroscope used in scientific experiments. (Con quay có nguyên lý tương tự con quay hồi chuyển được dùng trong thí nghiệm khoa học.) check Spin - Sự xoay Ví dụ: A spinning top relies on a strong spin to stay balanced on its axis. (Con quay phụ thuộc vào sự xoay mạnh để giữ cân bằng trên trục của nó.) check Whirl - Vòng xoáy Ví dụ: A spinning top creates a mesmerizing whirl as it rotates rapidly. (Con quay tạo ra một vòng xoáy hấp dẫn khi nó quay nhanh.) check Axis - Trục Ví dụ: The stability of a spinning top depends on its central axis. (Sự ổn định của con quay phụ thuộc vào trục trung tâm của nó.)