VIETNAMESE

chuông cửa

chuông gọi cửa

word

ENGLISH

doorbell

  
NOUN

/ˈdɔːrbɛl/

entry bell

Chuông cửa là thiết bị phát âm thanh để thông báo khi có người đến nhà.

Ví dụ

1.

Chuông cửa kêu to.

The doorbell rang loudly.

2.

Cô ấy lắp đặt một chiếc chuông cửa mới.

She installed a new doorbell.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của doorbell nhé! check Chime - Chuông reo

Phân biệt: Chime là loại chuông thường phát ra âm thanh có giai điệu, có thể được sử dụng cho chuông cửa hoặc chuông trong các sự kiện khác.

Ví dụ: The church chimes every hour. (Chuông nhà thờ reo mỗi giờ.) check Alert - Cảnh báo

Phân biệt: Alert chỉ tín hiệu cảnh báo, có thể không phải là âm thanh nhưng thường mang tính thông báo về sự có mặt của ai đó, khác với doorbell là thiết bị phát âm thanh.

Ví dụ: The system sent an alert when the door was opened. (Hệ thống gửi cảnh báo khi cửa được mở.) check Notifier - Thiết bị thông báo

Phân biệt: Notifier là thiết bị giúp thông báo về sự kiện hoặc sự có mặt của ai đó, thường dùng để chỉ chuông cửa hoặc các thiết bị tương tự.

Ví dụ: The notifier signaled that someone was at the door. (Thiết bị thông báo báo hiệu có người ở cửa.)