VIETNAMESE

sợi tự nhiên

sợi hữu cơ

word

ENGLISH

natural fiber

  
NOUN

/ˈnætʃ.ər.əl ˈfaɪ.bər/

organic thread

Sợi tự nhiên là sợi lấy từ thiên nhiên, như bông, len hoặc đay.

Ví dụ

1.

Sợi tự nhiên phân hủy sinh học và bền vững.

Natural fibers are biodegradable and sustainable.

2.

Sợi tự nhiên được ưa chuộng trong sản phẩm thân thiện môi trường.

Natural fibers are preferred in eco-friendly products.

Ghi chú

Từ Sợi tự nhiên là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật liệu và dệt may. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Organic fiber – Sợi hữu cơ Ví dụ: Organic fibers are harvested without the use of pesticides and are eco-friendly. (Sợi hữu cơ được thu hoạch mà không sử dụng thuốc trừ sâu và thân thiện với môi trường.) check Cotton fiber – Sợi bông Ví dụ: Cotton fiber is widely used in textiles due to its softness and breathability. (Sợi bông được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may vì độ mềm mại và khả năng thở.) check Hemp fiber – Sợi gai Ví dụ: Hemp fiber is strong and durable, often used for making ropes and clothing. (Sợi gai rất bền và chắc, thường được sử dụng để làm dây thừng và quần áo.) check Silk fiber – Sợi tơ Ví dụ: Silk fiber is prized for its luxurious feel and smooth texture. (Sợi tơ được đánh giá cao vì cảm giác sang trọng và kết cấu mượt mà.)