VIETNAMESE
mã tấu
dao rựa
ENGLISH
machete
/məˈʃɛti/
large blade
Mã tấu là loại dao lớn, thường có hình dạng cong.
Ví dụ
1.
Người nông dân dùng mã tấu.
The farmer used a machete.
2.
Mã tấu sắc bén và hiệu quả.
The machete was sharp and effective.
Ghi chú
Từ Mã tấu là một từ vựng thuộc lĩnh vực vũ khí và dụng cụ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Knife - Dao
Ví dụ: A machete is a large type of knife.
(Mã tấu là một loại dao lớn.)
Blade - Lưỡi dao
Ví dụ: The blade of a machete is typically wide and curved.
(Lưỡi dao của mã tấu thường rộng và cong.)
Tool - Dụng cụ
Ví dụ: A machete can also be used as a tool for cutting vegetation.
(Mã tấu cũng có thể được sử dụng như một dụng cụ để cắt tỉa cây cỏ.)
Weapon - Vũ khí
Ví dụ: While used as a tool, a machete can also be used as a weapon.
(Mặc dù được sử dụng như một công cụ, mã tấu cũng có thể được sử dụng như một vũ khí.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết