VIETNAMESE

có thể mài thành bột

nghiền được

word

ENGLISH

can be pulverized

  
VERB

/kæn bi ˈpʌlvəraɪzd/

grindable

Có thể mài thành bột chỉ đặc tính của vật liệu có thể nghiền hoặc xay thành dạng bột.

Ví dụ

1.

Hạt này có thể mài thành bột mịn.

The grain can be pulverized into fine flour.

2.

Đá này không thể dễ dàng mài thành bột.

The stone cannot be pulverized easily.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của can be pulverized nhé! check Can be crushed - Có thể bị nghiền nát

Phân biệt: Can be crushed chỉ hành động làm nát hoặc vỡ thành mảnh nhỏ, trong khi pulverized nhấn mạnh việc biến thành bột mịn.

Ví dụ: The rock can be crushed into smaller pieces. (Viên đá có thể bị nghiền nát thành những mảnh nhỏ hơn.) check Can be ground - Có thể xay

Phân biệt: Can be ground chỉ hành động xay vật gì đó thành dạng bột, gần giống với pulverized, nhưng thường áp dụng cho vật liệu mềm hơn.

Ví dụ: The beans can be ground to make coffee. (Hạt cà phê có thể được xay để làm cà phê.) check Can be smashed - Có thể bị đập nát

Phân biệt: Can be smashed mang nghĩa đập vật gì đó mạnh để phá vỡ thành các mảnh, có thể là hành động thô hơn so với pulverized.

Ví dụ: The glass can be smashed into pieces. (Chiếc kính có thể bị đập nát thành các mảnh.) check Can be reduced to powder - Có thể bị nghiền thành bột

Phân biệt: Can be reduced to powder đặc biệt chỉ sự biến đổi thành dạng bột mịn, tương tự như pulverized.

Ví dụ: The herb can be reduced to powder for medicinal use. (Thảo mộc có thể được nghiền thành bột để sử dụng trong y học.)