VIETNAMESE

giỏ trái cây

giỏ quà trái cây

word

ENGLISH

fruit basket

  
NOUN

/fruːt ˈbæs.kɪt/

produce basket

Giỏ trái cây là giỏ chứa các loại trái cây, thường dùng làm quà tặng.

Ví dụ

1.

Giỏ trái cây đầy cam và táo tươi.

The fruit basket was filled with fresh oranges and apples.

2.

Giỏ trái cây là quà tặng phổ biến cho các ngày lễ.

Fruit baskets are common gifts for holidays.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fruit basket nhé! check Fruit hamper - Giỏ quà trái cây

Phân biệt: Fruit hamper là giỏ đựng trái cây thường dùng trong các dịp lễ hoặc làm quà tặng, tương tự fruit basket, nhưng có thể có thiết kế lớn hơn hoặc sang trọng hơn.

Ví dụ: The fruit hamper included a variety of fresh seasonal fruits. (Giỏ quà trái cây chứa nhiều loại trái cây tươi theo mùa.) check Gift basket - Giỏ quà

Phân biệt: Gift basket là giỏ dùng để đựng quà tặng, có thể bao gồm trái cây, nhưng cũng có thể chứa các món quà khác như chocolate, rượu, hoặc sản phẩm đặc trưng, khác với fruit basket, chuyên dùng cho trái cây.

Ví dụ: They received a gift basket with fruits, chocolates, and a bottle of wine. (Họ nhận được một giỏ quà với trái cây, socola và một chai rượu.) check Produce basket - Giỏ rau quả

Phân biệt: Produce basket là giỏ đựng rau quả tươi, bao gồm cả trái cây nhưng nhấn mạnh vào việc đựng các sản phẩm tươi sống từ nông trại.

Ví dụ: She bought a produce basket filled with fresh vegetables and fruits. (Cô ấy mua một giỏ rau quả đầy rau củ và trái cây tươi.)