VIETNAMESE

lỗ thủng

lỗ rách

word

ENGLISH

Hole

  
NOUN

/hoʊl/

puncture

Lỗ thủng là lỗ hở hoặc chỗ rách trên bề mặt vật liệu.

Ví dụ

1.

Anh ấy sửa lỗ thủng trên lốp xe.

He repaired the hole in the tire.

2.

Lỗ thủng gây rò rỉ nước.

The hole caused a water leak.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hole nhé! check Opening - Lỗ mở

Phân biệt: Opening chỉ chỗ hở hoặc khoảng trống trên bề mặt vật liệu, sát nghĩa với hole.

Ví dụ: Light streamed through the opening in the wall. (Ánh sáng len lỏi qua lỗ mở trên bức tường.) check Gap - Khoảng hở

Phân biệt: Gap mô tả một chỗ trống hoặc lỗ hổng nhỏ, tương đương với hole.

Ví dụ: A small gap appeared in the fence after the storm. (Một khoảng hở nhỏ xuất hiện trên hàng rào sau cơn bão.) check Aperture - Lỗ hở

Phân biệt: Aperture là thuật ngữ chỉ lỗ hở trên bề mặt, sát nghĩa với hole.

Ví dụ: The photographer adjusted the camera's aperture for the perfect exposure. (Nhiếp ảnh gia điều chỉnh lỗ hở của máy ảnh để có độ phơi sáng hoàn hảo.) check Puncture - Vết rách

Phân biệt: Puncture chỉ vết hở do bị đâm hoặc rách, gần sát nghĩa với hole khi nói về vết hỏng trên bề mặt.

Ví dụ: A sharp object caused a puncture in the tire. (Một vật sắc nhọn đã gây ra vết rách trên lốp xe.)