VIETNAMESE
gối dựa
gối tựa lưng
ENGLISH
backrest pillow
/ˈbæk.rɛst ˈpɪl.oʊ/
lumbar cushion
Gối dựa là gối lớn dùng để dựa lưng khi ngồi.
Ví dụ
1.
Gối dựa làm ghế trở nên thoải mái hơn.
The backrest pillow made the chair more comfortable.
2.
Gối dựa rất phù hợp để đọc sách.
Backrest pillows are great for reading.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của backrest pillow nhé!
Lumbar pillow - Gối thắt lưng
Phân biệt: Lumbar pillow là gối hỗ trợ phần thắt lưng khi ngồi, có thể được sử dụng để hỗ trợ lưng dưới, tương tự như backrest pillow, nhưng chuyên dụng hơn cho vùng thắt lưng.
Ví dụ:
He used a lumbar pillow to relieve his lower back pain.
(Anh ấy sử dụng gối thắt lưng để giảm đau lưng dưới.)
Support pillow - Gối hỗ trợ
Phân biệt: Support pillow là gối có thể hỗ trợ các phần cơ thể khác nhau, như cổ, đầu, hoặc lưng, nhưng ít cụ thể hơn backrest pillow về mục đích hỗ trợ lưng.
Ví dụ:
The support pillow helped her maintain good posture while sitting.
(Gối hỗ trợ giúp cô ấy duy trì tư thế ngồi tốt.)
Cushion - Đệm tựa lưng
Phân biệt: Cushion là vật liệu nệm dùng để tựa hoặc hỗ trợ cơ thể, có thể dùng để hỗ trợ lưng, nhưng không phải lúc nào cũng chuyên dụng cho việc ngồi như backrest pillow.
Ví dụ:
She placed a cushion behind her back for extra comfort.
(Cô ấy đặt một đệm tựa lưng phía sau lưng để thêm thoải mái.)
Chair pillow - Gối ghế
Phân biệt: Chair pillow là gối dùng trên ghế để hỗ trợ lưng, có thể giống như backrest pillow, nhưng từ này nhấn mạnh vào việc dùng trên ghế thay vì tựa vào lưng.
Ví dụ: He added a chair pillow for more comfort during long meetings. (Anh ấy thêm gối ghế để thêm thoải mái trong các cuộc họp dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết