VIETNAMESE
cánh khuấy
lưỡi khuấy
ENGLISH
agitator blade
/ˈæʤɪteɪtər bleɪd/
stirring blade
Cánh khuấy là bộ phận dùng để khuấy chất lỏng, thường gắn vào máy móc.
Ví dụ
1.
Cánh khuấy trộn đều sơn.
The agitator blade mixes the paint evenly.
2.
Anh ấy thay cánh khuấy đã mòn.
He replaced the worn-out agitator blade.
Ghi chú
Từ cánh khuấy là một từ vựng thuộc lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Mixing tank - Bồn trộn
Ví dụ: The agitator blade rotates inside the mixing tank.
(Cánh khuấy quay bên trong bồn trộn.)
Impeller - Cánh quạt khuấy
Ví dụ: The impeller ensures consistent mixing of liquids.
(Cánh khuấy đảm bảo trộn đều các chất lỏng.)
Motor drive - Động cơ quay
Ví dụ: The motor drive powers the agitator blade efficiently.
(Động cơ quay cung cấp năng lượng hiệu quả cho cánh khuấy.)
Speed control - Điều chỉnh tốc độ
Ví dụ: The speed control was adjusted to ensure optimal mixing.
(Bộ điều chỉnh tốc độ được thay đổi để đảm bảo trộn tối ưu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết