VIETNAMESE
đích để ngắm bắn
mục tiêu
ENGLISH
Target
/ˈtɑːɡɪt/
bullseye
Đích để ngắm bắn là mục tiêu được đặt ra để nhắm bắn trong các môn thể thao hoặc quân sự.
Ví dụ
1.
Anh ấy nhắm vào đích để ngắm bắn và bắn.
He aimed at the target and fired.
2.
Đích để ngắm bắn được sơn đỏ để dễ thấy.
The target was painted red for visibility.
Ghi chú
Từ target là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của target nhé!
Nghĩa 1 – Khách hàng mục tiêu trong marketing, chỉ nhóm đối tượng được nhắm đến
Ví dụ:
The company launched a new campaign focused on a specific target audience.
(Công ty đã ra mắt một chiến dịch mới tập trung vào nhóm khách hàng mục tiêu cụ thể.)
Nghĩa 2 – Mục tiêu chiến lược, đề ra để đạt được thành tựu trong kinh doanh
Ví dụ:
Meeting quarterly targets is essential for the firm's long-term growth.
(Việc đạt được các mục tiêu theo quý là cần thiết cho sự tăng trưởng lâu dài của công ty.)
Nghĩa 3 – Điểm mốc hoặc chuẩn đo lường để đánh giá hiệu quả công việc
Ví dụ:
Setting clear targets helped the team measure their progress effectively.
(Việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng đã giúp đội nhóm đo lường tiến độ một cách hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết