VIETNAMESE

di chiếu

chiếu chỉ

word

ENGLISH

A king's last will

  
NOUN

/ə kɪŋz læst wɪl/

royal testament

Di chiếu là bản chiếu chỉ cuối cùng của một vị vua để lại trước khi qua đời.

Ví dụ

1.

Di chiếu của vua đã được tuyên trước triều đình.

The king's last will was declared to the court.

2.

Họ đã bảo quản di chiếu của một vị vua cẩn thận.

They preserved a king's last will carefully.

Ghi chú

Từ Di chiếu là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Decree - Sắc lệnh Ví dụ: A king’s last will is a final decree issued before death. (Di chiếu là một sắc lệnh cuối cùng được ban hành trước khi vua qua đời.) check Legacy - Di sản Ví dụ: A king’s last will leaves a legacy for successors to follow. (Di chiếu để lại một di sản cho những người kế vị noi theo.) check Succession - Kế vị Ví dụ: A king’s last will often dictates the line of succession. (Di chiếu thường chỉ định dòng kế vị.) check Testament - Chúc thư Ví dụ: A king’s last will serves as a testament to his final wishes. (Di chiếu đóng vai trò như một chúc thư thể hiện mong muốn cuối cùng của vua.)