VIETNAMESE
sách kĩ năng sống
sách kỹ năng sinh tồn
ENGLISH
life skills book
/laɪf skɪlz bʊk/
self-help guide
Sách kĩ năng sống là sách cung cấp kiến thức và kỹ năng ứng phó với cuộc sống.
Ví dụ
1.
Sách kĩ năng sống dạy cách giao tiếp hiệu quả.
The life skills book taught effective communication.
2.
Sách kỹ năng sống có lợi cho mọi lứa tuổi.
Life skills books are beneficial for all ages.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của life skills book nhé!
Self-help book - Sách tự rèn luyện
Phân biệt: Self-help book là sách hướng dẫn phát triển bản thân, có thể chứa kỹ năng sống nhưng cũng bao gồm các chủ đề về tâm lý hoặc động lực, khác với life skills book, tập trung vào kỹ năng thực tiễn.
Ví dụ:
He read a self-help book to improve his confidence.
(Anh ấy đọc một sách tự rèn luyện để cải thiện sự tự tin.)
Personal development book - Sách phát triển cá nhân
Phân biệt: Personal development book có thể liên quan đến kỹ năng sống, nhưng không giới hạn ở các kỹ năng thực tế như life skills book.
Ví dụ:
The personal development book offered strategies for time management.
(Sách phát triển cá nhân đưa ra các chiến lược quản lý thời gian.)
Practical skills guide - Hướng dẫn kỹ năng thực hành
Phân biệt: Practical skills guide là sách hướng dẫn về các kỹ năng thực hành, có thể bao gồm các kỹ năng sống nhưng tập trung vào hướng dẫn ứng dụng.
Ví dụ:
The practical skills guide helped him learn basic first aid.
(Hướng dẫn kỹ năng thực hành giúp anh ấy học sơ cứu cơ bản.)
Survival guide - Hướng dẫn sinh tồn
Phân biệt: Survival guide là sách hướng dẫn các kỹ năng cần thiết để sinh tồn trong môi trường khó khăn, có thể là một dạng life skills book, nhưng không phải lúc nào cũng liên quan đến kỹ năng sống hàng ngày.
Ví dụ: The survival guide provided tips on surviving in the wilderness. (Hướng dẫn sinh tồn cung cấp mẹo để sống sót trong tự nhiên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết