VIETNAMESE
hột xoàn
viên kim cương
ENGLISH
diamond
/ˈdaɪəmənd/
gemstone
Hột xoàn là viên kim cương đã được cắt gọt và đánh bóng.
Ví dụ
1.
Viên kim cương lấp lánh dưới ánh sáng.
The diamond sparkled under the light.
2.
Kim cương được đánh giá cao vì sự rực rỡ của chúng.
Diamonds are valued for their brilliance.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ diamond nhé!
diamond in the rough – người có tài năng tiềm ẩn, viên ngọc thô
Ví dụ:
He's a diamond in the rough; he has a lot of potential, but he needs guidance.
(Anh ấy là một viên ngọc thô; anh ấy có rất nhiều tiềm năng, nhưng anh ấy cần được hướng dẫn.)
diamond cut diamond – kẻ cắp gặp bà già, cao thủ so tài
Ví dụ:
It was a case of diamond cut diamond when the two lawyers went head-to-head in court.
(Đó là trường hợp kẻ cắp gặp bà già khi hai luật sư đối đầu nhau tại tòa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết