VIETNAMESE

nguồn sống

phương tiện sống

word

ENGLISH

lifeline

  
NOUN

/ˈlaɪfˌlaɪn/

support, sustenance

nguồn sống là nguồn lực hoặc điều kiện cần thiết để duy trì cuộc sống.

Ví dụ

1.

Nước sạch là nguồn sống cho các vùng nông thôn.

Clean water is a lifeline for rural communities.

2.

Giáo dục là nguồn sống cho một tương lai tốt đẹp hơn.

Education is a lifeline for a better future.

Ghi chú

Nguồn sống là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nguồn sống nhé! checkNghĩa 1: Lifeline Ví dụ: Access to clean water is a lifeline for rural communities. (Tiếp cận với nước sạch là nguồn sống cho các cộng đồng nông thôn.) checkNghĩa 2: Sustenance Ví dụ: Agriculture serves as sustenance for millions of families. (Nông nghiệp là nguồn sống của hàng triệu gia đình.) check Nghĩa 3: Source of vitality Ví dụ: Art is a source of vitality that inspires and energizes people. (Nghệ thuật là nguồn sống mang lại cảm hứng và năng lượng cho con người.) checkNghĩa 4: Reason for living Ví dụ: His children are the reason for his living and motivation to move forward. (Các con là nguồn sống và động lực để anh ấy tiến lên.)