VIETNAMESE
tâm tính
tính cách, tâm hồn
ENGLISH
temperament
/ˈtɛmprəmənt/
personality, disposition
Tâm tính là tính cách và thái độ của một người, phản ánh suy nghĩ và cảm xúc bên trong.
Ví dụ
1.
Tâm tính điềm tĩnh khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Her calm temperament made her a great leader.
2.
Tâm tính thường ảnh hưởng đến cách con người phản ứng với thử thách.
Temperament often influences how people react to challenges.
Ghi chú
Tâm tính là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tâm tính nhé!
Nghĩa 1: Tính cách hoặc phẩm chất nội tâm của một người.
Tiếng Anh: Disposition
Ví dụ: Her kind disposition made her beloved by her friends.
(Tâm tính tốt bụng của cô ấy khiến cô được bạn bè yêu mến.)
Nghĩa 2: Thói quen hoặc cách phản ứng đặc trưng với các tình huống.
Tiếng Anh: Temperament
Ví dụ: His calm temperament helped him handle stress effectively.
(Tâm tính điềm tĩnh giúp anh ấy xử lý căng thẳng hiệu quả.)
Nghĩa 3: Trạng thái cảm xúc hoặc thái độ chi phối hành vi của một người.
Tiếng Anh: Mood
Ví dụ: Her cheerful mood brightened up the entire office.
(Tâm tính vui vẻ của cô ấy làm bừng sáng cả văn phòng.)
Nghĩa 4: Khả năng tự điều chỉnh cảm xúc và hành động phù hợp với hoàn cảnh.
Tiếng Anh: Emotional control
Ví dụ: His emotional control during the crisis was admirable.
(Tâm tính vững vàng giúp cô giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết