VIETNAMESE

thích một mình

Thích ở một mình

word

ENGLISH

Enjoy Solitude

  
VERB

/ɪnˈʤɔɪ ˈsɑləˌtud/

-

Thích một mình là yêu thích sự riêng tư và độc lập, không thích bị làm phiền.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích ở một mình vào thời gian rảnh.

She enjoys solitude in her free time.

2.

Anh ấy thích sự yên tĩnh khi làm việc.

He enjoys solitude while working.

Ghi chú

"Solitude" là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của "solitude" nhé! checkNghĩa 1: trạng thái ở một mình, đặc biệt là khi bạn cảm thấy yên bình và thư thái. Ví dụ: She enjoys the solitude of her garden. (Cô ấy thích sự yên bình khi ở một mình trong khu vườn của mình.) check Nghĩa 2: tình trạng tách biệt khỏi người khác, thường do lựa chọn cá nhân hoặc do hoàn cảnh. Ví dụ: After the argument, he chose solitude over socializing. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy chọn sống tách biệt thay vì giao lưu.) check Nghĩa 3: sự cô đơn hoặc nỗi cô lập, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Ví dụ: The long days of solitude during the winter were hard to endure. (Những ngày dài cô đơn trong mùa đông thật khó chịu đựng.) checkNghĩa 4: không gian hoặc môi trường yên tĩnh, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn hoặc sự xáo trộn. Ví dụ: The solitude of the mountains is perfect for meditation. (Không gian yên tĩnh trên núi thật hoàn hảo để thiền định.)