VIETNAMESE

dễ lung lạc

dễ dao động, dễ bị ảnh hưởng

word

ENGLISH

easily swayed

  
ADJ

/ˈiːzɪli sweɪd/

impressionable, wavering

Dễ lung lạc là dễ bị dao động hoặc thay đổi quan điểm khi bị tác động.

Ví dụ

1.

Người dễ lung lạc thường thiếu sự kiên định.

Easily swayed individuals often lack conviction.

2.

Cô ấy dễ lung lạc bởi những lập luận thuyết phục.

She is easily swayed by persuasive arguments.

Ghi chú

Easily swayed là một cụm từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của easily swayed nhé! checkNghĩa 1: Dễ bị thuyết phục hoặc thay đổi ý kiến bởi người khác. Ví dụ: He is easily swayed by his friends’ opinions. (Anh ấy dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của bạn bè.) checkNghĩa 2: Thiếu kiên định trong việc giữ vững quyết định hoặc quan điểm. Ví dụ: A weak-willed leader is easily swayed by external pressures. (Một nhà lãnh đạo thiếu kiên định dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực bên ngoài.) checkNghĩa 3: Nhanh chóng thay đổi hành động hoặc suy nghĩ khi gặp sự tác động. Ví dụ: Young children are impressionable and can be easily swayed by their surroundings. (Trẻ nhỏ dễ bị ảnh hưởng và dễ thay đổi bởi môi trường xung quanh.)