VIETNAMESE

nạnh

hờn dỗi, giận hờn

word

ENGLISH

sulky

  
ADJ

/ˈsʌlki/

moody, petulant

Nạnh là hành động ganh tị nhau.

Ví dụ

1.

Cô ấy trở nên nạnh sau khi không đạt được điều mình muốn.

She became sulky after not getting her way.

2.

Nạnh là hành vi thường thấy ở trẻ em.

Sulky behavior is common in children.

Ghi chú

Nạnh là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ “nạnh” nhé! checkNghĩa 1: Kiêu căng, tự cao. Tiếng Anh: Arrogant Ví dụ: That girl is so arrogant; she’s really annoying. (Con nhỏ đó nạnh thấy ghét.) checkNghĩa 2: Khó khăn, khó chịu, làm khó dễ. Tiếng Anh: Obstructive Ví dụ: Stop being obstructive to me. (Đừng có nạnh tui nữa.) checkNghĩa 3: Chảnh, làm cao. Tiếng Anh: Snobbish Ví dụ: She acted snobbish and ignored me. (Cô ta nạnh mặt với tôi.) checkNghĩa 4: Kén chọn (thường về ăn uống). Tiếng Anh: Picky Ví dụ: That girl is so picky when it comes to food. (Con bé đó ăn uống nạnh lắm.) checkNghĩa 5: Đùn đẩy công việc/trách nhiệm. Tiếng Anh: Shirk responsibility Ví dụ: He always shirks responsibility by making me do his work. (Ổng toàn nạnh việc cho tôi làm không à.)