VIETNAMESE

tham tàn

tham lam tàn bạo

word

ENGLISH

rapacity

  
NOUN

/rəˈpæsɪti/

voracity, greed

Tham tàn là sự tham lam đến mức gây tổn hại và hủy diệt cho người khác hoặc môi trường.

Ví dụ

1.

Tham tàn khiến anh hủy hoại cả khu rừng.

His rapacity led to the destruction of the forest.

2.

Tham tàn thường dẫn đến sự tổn hại không thể phục hồi cho thiên nhiên.

Rapacity often results in irreparable damage to nature.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rapacity nhé! checkGreed – Lòng tham Phân biệt: Greed là từ phổ biến hơn rapacity và chỉ sự khao khát quá mức về tiền bạc, quyền lực hoặc tài sản. Rapacity mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự tham lam đến mức nhẫn tâm hoặc tàn nhẫn. Ví dụ: His greed for wealth drove him to exploit others. (Lòng tham của anh ấy về sự giàu có đã khiến anh ấy bóc lột người khác.) checkAvarice – Sự tham lam Phân biệt: Avarice chỉ sự tham lam mãnh liệt, thường liên quan đến của cải và tiền bạc, mang sắc thái trang trọng hơn rapacity. Ví dụ: Her avarice led her to hoard riches she never used. (Sự tham lam của cô ấy khiến cô tích trữ của cải mà cô không bao giờ sử dụng.) checkVoracity – Sự ngấu nghiến Phân biệt: Voracity thường được dùng để chỉ sự tham lam vô độ, nhưng tập trung vào sự khao khát mạnh mẽ để chiếm hữu hoặc tiêu thụ, không chỉ giới hạn ở tài sản như rapacity. Ví dụ: The voracity of his ambition knew no bounds. (Sự tham lam ngấu nghiến của tham vọng anh ấy không có giới hạn.) checkCupidity – Sự tham lam, lòng tham của cải Phân biệt: Cupidity là từ cổ hơn và mang tính văn chương hơn rapacity, nhấn mạnh đến lòng tham vô độ với tiền bạc và của cải. Ví dụ: The politician’s cupidity led to numerous corruption scandals. (Sự tham lam của chính trị gia đã dẫn đến nhiều vụ bê bối tham nhũng.) checkCovetousness – Sự thèm muốn Phân biệt: Covetousness tập trung vào sự thèm muốn những thứ thuộc về người khác, tương tự rapacity nhưng ít nhấn mạnh đến mức độ tàn nhẫn. Ví dụ: His covetousness for his neighbor’s success was evident. (Sự thèm muốn thành công của hàng xóm anh ấy là rõ ràng.)