VIETNAMESE
thâm tâm
nội tâm, suy nghĩ sâu kín
ENGLISH
inner thoughts
/ˈɪnə θɔːts/
true intentions, inner self
Thâm tâm là ý nghĩ sâu kín, chân thật nhất bên trong một con người.
Ví dụ
1.
Thâm tâm anh chứa đầy sự hối hận.
Deep down, his inner thoughts were filled with guilt.
2.
Thâm tâm thường tiết lộ mong muốn và nỗi sợ thật sự của con người.
Inner thoughts often reveal one’s true desires and fears.
Ghi chú
Thâm tâm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thâm tâm nhé!
Nghĩa 1: Suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu sắc trong tâm hồn, không dễ bộc lộ.
Tiếng Anh: Inner thoughts
Ví dụ: She shared her inner thoughts with her closest friend.
(Cô ấy chia sẻ thâm tâm của mình với người bạn thân nhất.)
Nghĩa 2: Lòng chân thành và ý nguyện thật sự của một người.
Tiếng Anh: True intent
Ví dụ: His true intent was to help, not to gain recognition.
(Thâm tâm của anh ấy là giúp đỡ, chứ không phải để được công nhận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết