VIETNAMESE

công chính

công bằng, chính trực

word

ENGLISH

just

  
ADJ

/ʤʌst/

fair, righteous

Công chính là thái độ hoặc hành động trung thực, minh bạch và không thiên vị, đặt lợi ích chung lên hàng đầu.

Ví dụ

1.

Thẩm phán nổi tiếng vì công chính trong mọi vụ án.

The judge is known for being just in all cases.

2.

Lãnh đạo công chính nhận được sự tin tưởng và tôn trọng.

Just leaders earn trust and respect from others.

Ghi chú

Công chính là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ công chính nhé! checkNghĩa 1: Hành xử công bằng, minh bạch, không thiên vị. Tiếng Anh: Just Ví dụ: The judge is known for his just decisions in all cases. (Thẩm phán được biết đến với những phán quyết công chính trong mọi vụ án.) checkNghĩa 2: Tôn trọng và thực thi đúng các nguyên tắc đạo đức. Tiếng Anh: Upright Ví dụ: His upright nature earned him respect from everyone. (Tính cách công chính của anh ấy đã khiến anh nhận được sự tôn trọng từ mọi người.) checkNghĩa 3: Đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, không thiên lệch. Tiếng Anh: Impartial Ví dụ: She remained impartial during the heated debate. (Cô ấy giữ thái độ công chính trong suốt cuộc tranh luận gay gắt.)