VIETNAMESE
nội công
nội lực, sức mạnh nội tại
ENGLISH
inner strength
/ˈɪnər strɛŋkθ/
endurance, fortitude
nội công là khả năng rèn luyện thể lực hoặc năng lượng bên trong.
Ví dụ
1.
Anh ấy dựa vào nội công để hoàn thành thử thách.
He relied on his inner strength to complete the challenge.
2.
Nội công giúp vượt qua những thời điểm khó khăn.
Inner strength helps during tough times.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của inner nhé!
Internal – Bên trong, nội bộ
Phân biệt:
Internal thường được sử dụng để chỉ các yếu tố bên trong về mặt vật lý hoặc tổ chức, như cơ quan nội bộ hoặc nội thất.
Ví dụ:
The internal structure of the building is complex.
(Cấu trúc bên trong của tòa nhà rất phức tạp.)
Interior – Bên trong, nội thất
Phân biệt:
Interior dùng để chỉ phần bên trong của một không gian hoặc vật, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế nội thất.
Ví dụ:
The car's interior is luxurious and modern.
(Phần nội thất của chiếc xe rất sang trọng và hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết