VIETNAMESE

nổi bật giữa đám đông

nổi bật, khác biệt

word

ENGLISH

stand out in a crowd

  
PHRASE

/stænd aʊt ɪn ə kraʊd/

shine, distinguish

nổi bật giữa đám đông là đặc biệt hoặc khác biệt một cách rõ ràng so với người khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy luôn nổi bật giữa đám đông.

She always manages to stand out in a crowd.

2.

Tài năng của anh ấy làm anh ấy nổi bật giữa đám đông.

His talent made him stand out in a crowd.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stand out in a crowd nhé! check Distinguish oneself – Phân biệt bản thân, nổi bật Phân biệt: Distinguish oneself nghĩa là làm nổi bật mình lên bằng cách thể hiện sự khác biệt, thường thông qua thành tích hoặc đặc điểm độc đáo. Ví dụ: She distinguished herself with her exceptional presentation skills. (Cô ấy nổi bật nhờ kỹ năng thuyết trình xuất sắc.) check Shine – Tỏa sáng Phân biệt: Shine nghĩa là nổi bật hoặc được chú ý nhờ tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt. Ví dụ: He shines in mathematics and often solves problems faster than others. (Anh ấy tỏa sáng trong toán học và thường giải quyết các bài toán nhanh hơn người khác.)