VIETNAMESE

thành kính phân ưu

lời chia buồn sâu sắc

word

ENGLISH

heartfelt condolences

  
NOUN

/ˈhɑːtfɛlt kənˈdəʊlənsɪz/

sincere sympathy, commiseration

Thành kính phân ưu là lời chia buồn chân thành và sâu sắc trước mất mát của người khác.

Ví dụ

1.

Anh bày tỏ sự thành kính phân ưu tới gia đình đang chịu tang.

He expressed his heartfelt condolences to the grieving family.

2.

Thành kính phân ưu thường mang lại sự an ủi trong những lúc mất mát.

Heartfelt condolences often provide comfort during times of loss.

Ghi chú

“Thành kính phân ưu” là một cụm từ biểu đạt sự tiếc thương và chia buồn sâu sắc khi ai đó qua đời. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ / tục ngữ khác về việc bày tỏ lòng kính trọng và cảm thông này nhé! checkRest in peace – Hãy yên nghỉ Ví dụ: We pray that she may rest in peace. (Chúng tôi cầu nguyện rằng cô ấy có thể yên nghỉ.) checkDeepest condolences – Lời chia buồn sâu sắc nhất Ví dụ: Please accept our deepest condolences for your loss. (Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của chúng tôi vì sự mất mát của bạn.) checkOur thoughts and prayers are with you – Chúng tôi xin chia sẻ nỗi đau với bạn Ví dụ: Our thoughts and prayers are with you during this difficult time. (Chúng tôi xin chia sẻ nỗi đau với bạn trong thời gian khó khăn này.) checkIn loving memory of – Trong ký ức yêu thương về… Ví dụ: In loving memory of our beloved grandfather, who will always be in our hearts. (Trong ký ức yêu thương về người ông yêu quý của chúng tôi, người sẽ luôn ở trong trái tim chúng tôi.) checkGone but not forgotten – Đã ra đi nhưng không bị lãng quên Ví dụ: She is gone but not forgotten; her legacy lives on in all of us. (Cô ấy đã ra đi nhưng không bị lãng quên; di sản của cô sống mãi trong tất cả chúng ta.)